Chiếc nhẫn cưới luôn là biểu tượng cho tình yêu vĩnh hằng, tuy nhiên chiếc nhẫn cưới từ thế giới cổ đại và hiên đại có gì khác nhau và bí ẩn đằng sau chúng ra sao mới các bạn cùng khám phá!

Bí ẩn chiếc nhẫn cưới trong thế giới cổ đại

Biểu tượng của nhẫn cưới trong thế giới cổ đại

Người Ai Cập cổ đại có thể là những người đầu tiên sử dụng nhẫn trong lễ cưới vào năm 3000 trước Công nguyên. Những chiếc nhẫn làm từ sợi cây gai dầu hoặc cây sậy tết lại theo hình vòng tròn, biểu tượng của sự trường tồn bất diệt. Lỗ tròn ở giữa chiếc nhẫn biểu trưng cho cánh cửa dẫn đến tương lai.
Nhẫn Claddagh có hình bàn tay ôm trái tim và vương miện của người La Mã. 
Những chiếc nhẫn được đeo trên ngón thứ tư tay trái bởi người Ai Cập tin rằng có một tĩnh mạch chạy thẳng từ ngón tay này đến trái tim. Chú rể đeo nhẫn vào tay cô dâu để bày tỏ sự tin tưởng vào khả năng chăm sóc gia đình của người vợ.
Do nhẫn cỏ không bền, sau này người Ai Cập sử dụng những chiếc nhẫn làm từ xương, da hoặc ngà voi. Với những vật liệu đắt giá hơn, giá trị của chiếc nhẫn đại diện cho mức độ giàu có cũng như tình yêu của người trao nó.
Chiếc nhẫn sắt hình chìa khóa nhỏ mà phụ nữ La Mã cổ đại thường đeo ở nhà.
Những người La Mã cổ đại cũng có truyền thống trao nhẫn cưới, nhưng chiếc nhẫn thường được chú rể trao cho cha cô dâu và là biểu tượng cho việc mua cô dâu. Vào thế kỷ hai trước Công nguyên, các cô dâu được trao chiếc nhẫn bằng vàng quý giá, thể hiện lòng tin của chú rể đối với vợ mình, nhưng họ chỉ đeo nó ở nơi công cộng. Khi làm việc nhà, người phụ nữ đeo chiếc nhẫn hứa hôn hoặc đính hôn làm bằng sắt có tên Anulus Pronubus. Đôi khi, chiếc nhẫn sắt có thêm hình chìa khóa nhỏ, biểu trưng cho sức khỏe, sự vĩnh cửu và quyền kiểm soát đối với tài sản của người chồng.

Những chiếc nhẫn có thể đeo ở bất kỳ ngón tay nào, nhưng người Hy Lạp và La Mã cổ đại đeo nhẫn cưới ở ngón thứ tư của bàn tay trái với niềm tin có một sự gắn kết giữa ngón tay này và trái tim, tương tự như người Ai Cập.

Người La Mã cũng là những người đầu tiên khắc nhẫn cưới. Những chiếc nhẫn Claddagh khắc hình bàn tay ôm vương miện hoặc trái tim có nguồn gốc từ thời La Mã cổ đại và thiết kế của chiếc nhẫn biểu tượng tình bạn, lòng trung thành, lòng tin và tình yêu. Chúng được dùng làm nhẫn đính hôn và nhẫn cưới ở thời Trung Cổ (thế kỷ 5-15) và thời Phục hưng châu Âu (thế kỷ 14-17).

Chiếc nhẫn cưới bằng vàng khắc hình Chúa gắn kết cô dâu và chú rể ở thế kỷ 7
Khoảng năm 860, người Cơ Đốc giáo bắt đầu sử dụng nhẫn trong lễ cưới. Trong nhiều trường hợp, chiếc nhẫn đại diện cho sự trao đổi những tài sản giá trị, và là một loại tiền hữu hình. Ý nghĩ này phản ánh thời kỳ khi hôn nhân không hẳn để gắn kết những người yêu nhau mà là hợp đồng hôn nhân giữa các gia đình và là một cách đảm bảo kinh tế cho đôi trẻ.

Tương tự, ở Đông Á, nhẫn cưới được coi như vật niêm phong cho hôn nhân hợp lệ. Những chiếc nhẫn ghép nhiều mảnh được sử dụng phổ biến. Chúng rất khó đeo và sẽ tách rời khi tháo ra, nhờ đó người chồng biết vợ mình đã bỏ nhẫn khỏi tay khi anh ta vắng mặt.

Trong thời kỳ Phục Hưng, nhẫn Gimmel có nguồn gốc từ Pháp là món quà phổ biến dành cho cô dâu. Loại nhẫn này bao gồm hai vòng tròn cài vào nhau, một dành cho cô dâu và một dành cho chú rể. Hai nửa sẽ được nhập làm một trong lễ cưới và sau đó người vợ sẽ đeo nó. Nhẫn cưới ở thời kỳ này có thể đeo trên nhiều ngón tay khác nhau.

Nhẫn đính hôn hình rắn của Nữ hoàng Victoria, Anh.
Vào thời Victoria (1837-1901), ở châu Âu và châu Mỹ, những chiếc nhẫn cưới có vẻ ngoài sang trọng và đẹp mắt hơn khi chế tác bằng vàng và những loại đá quý như ngọc bích, hồng ngọc, thạch anh, ngọc trai. Thiết kế nhẫn cưới hình rắn như chiếc nhẫn đính hôn của nữ hoàng Victoria ở Anh cũng trở nên phổ biến bởi rắn cũng là biểu tượng của sự vĩnh hằng.

Nhẫn cưới không phải vật truyền thống trong đám cưới ở Ấn Độ. Các cô dâu Ấn Độ đeo mặt dây chuyền bằng vàng và những chiếc nhẫn bạc ở ngón chân để thể hiện tình trạng đã kết hôn.

Nhẫn bạc đeo ở ngón chân các cô dâu Ấn Độ.
Vào những năm 1940, nhẫn cưới dành cho đàn ông bắt đầu phổ biến ở phương Tây. Những người đàn ông đeo nhẫn trong thời gian chiến tranh để thể hiện sự nhung nhớ và chung thủy với vợ mình ở bên kia đại dương. Truyền thống này vẫn được duy trì sau Thế chiến II.

( Sưu tầm )